thoroughbred race
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc đua của ngựa thuần chủng: "thoroughbred race" chỉ một cuộc đua được tổ chức dành riêng cho những con ngựa giống thuần chủng (thoroughbred), thường là các cuộc đua tốc độ trên đường đua chuyên nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Kentucky Derby is a famous thoroughbred race held annually in the United States. (Giải Kentucky Derby là một cuộc đua ngựa thuần chủng nổi tiếng được tổ chức hàng năm tại Hoa Kỳ.)
- He has been training his horse for the upcoming thoroughbred race. (Anh ấy đã huấn luyện con ngựa của mình cho cuộc đua ngựa thuần chủng sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to win a thoroughbred race": giành chiến thắng trong một cuộc đua ngựa thuần chủng.
- The jockey was delighted to win his first thoroughbred race. (Người nài ngựa rất vui mừng khi giành chiến thắng trong cuộc đua ngựa thuần chủng đầu tiên của mình.)
"to host a thoroughbred race": tổ chức một cuộc đua ngựa thuần chủng.
- The local racetrack will host a major thoroughbred race next month. (Trường đua địa phương sẽ tổ chức một cuộc đua ngựa thuần chủng lớn vào tháng tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Thoroughbred (danh từ, tính từ): ngựa thuần chủng; thuộc về giống ngựa thuần chủng.
- She owns a beautiful thoroughbred horse. (Cô ấy sở hữu một con ngựa thuần chủng xinh đẹp.)
- Horse race (danh từ): cuộc đua ngựa nói chung (không nhất thiết là ngựa thuần chủng).
- The horse race drew a large crowd. (Cuộc đua ngựa đã thu hút một đám đông lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Derby (danh từ): cuộc đua ngựa thuần chủng lớn, đặc biệt là các giải đấu danh tiếng.
- The Epsom Derby is one of the most prestigious thoroughbred races. (Giải Epsom Derby là một trong những cuộc đua ngựa thuần chủng danh giá nhất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Race against (động từ ghép): đua với (ai/cái gì).
- The horses will race against each other in the thoroughbred race. (Những con ngựa sẽ đua với nhau trong cuộc đua ngựa thuần chủng.)
Thành ngữ liên quan
- A race against time (thành ngữ): một cuộc đua với thời gian.
- Preparing the horse for the thoroughbred race felt like a race against time. (Việc chuẩn bị con ngựa cho cuộc đua ngựa thuần chủng giống như một cuộc đua với thời gian.)
